国語
こくごkokugo
国語 nghĩa là ngôn ngữ quốc gia — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngôn ngữ quốc gia
national language
tiếng Nhật (môn học)
Japanese language (esp. as a school subject in Japan)
Ảnh minh họa
Ví dụ
国語の授業。
こくごのじゅぎょう。
Giờ học tiếng Nhật.
Từ liên quan
Cùng Kanji
quốc tế
international
国際会議に参加します。
こくさいかいぎにさんかします。
Tôi tham dự hội nghị quốc tế.
nhân dân
people (of a country)
国民の声を聞きます。
こくみんのこえをききます。
Tôi lắng nghe tiếng nói nhân dân.
nhập cảnh
entry into a country
入国審査を受けます。
にゅうこくしんさをうけます。
Tôi làm thủ tục nhập cảnh.
xuất cảnh
departure from a country
出国手続きをします。
しゅっこくてつづきをします。
Tôi làm thủ tục xuất cảnh.
nhân dân của một đất nước (cách đọc cổ)
people of a country
国民の幸福を願います。
くにたみのこうふくをねがいます。
Tôi mong nhân dân được hạnh phúc.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

