Chợ Cóc FKO

国語

こくご

kokugo

N4
Danh từ

国語 nghĩa là ngôn ngữ quốc gia — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ngôn ngữ quốc gia

national language

tiếng Nhật (môn học)

Japanese language (esp. as a school subject in Japan)

Ảnh minh họa

Ví dụ

国語の授業。

こくごのじゅぎょう。

Giờ học tiếng Nhật.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

国際こくさい
kokusai
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

quốc tế

international

国際会議に参加します。

こくさいかいぎにさんかします。

Tôi tham dự hội nghị quốc tế.

国民こくみん
kokumin
Danh từ
N4

nhân dân

people (of a country)

国民の声を聞きます。

こくみんのこえをききます。

Tôi lắng nghe tiếng nói nhân dân.

入国にゅうこく
nyuukoku
Danh từĐộng từ する
N4

nhập cảnh

entry into a country

入国審査を受けます。

にゅうこくしんさをうけます。

Tôi làm thủ tục nhập cảnh.

出国しゅっこく
shukkoku
Danh từĐộng từ する
N4

xuất cảnh

departure from a country

出国手続きをします。

しゅっこくてつづきをします。

Tôi làm thủ tục xuất cảnh.

国債こくさい
kokusai
Danh từ
N3

nợ công

national debt

国民くにたみ
kunitami
Danh từ
N4

nhân dân của một đất nước (cách đọc cổ)

people of a country

国民の幸福を願います。

くにたみのこうふくをねがいます。

Tôi mong nhân dân được hạnh phúc.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập