Chợ Cóc FKO

国民

くにたみ

kunitami

N4
Danh từ

国民 nghĩa là nhân dân của một đất nước (cách đọc cổ) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

nhân dân của một đất nước (cách đọc cổ)

people of a country

Ảnh minh họa

Ví dụ

国民の幸福を願います。

くにたみのこうふくをねがいます。

Tôi mong nhân dân được hạnh phúc.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

国際こくさい
kokusai
Tính từ đuôi のDanh từ
N4

quốc tế

international

国際会議に参加します。

こくさいかいぎにさんかします。

Tôi tham dự hội nghị quốc tế.

国民こくみん
kokumin
Danh từ
N4

nhân dân

people (of a country)

国民の声を聞きます。

こくみんのこえをききます。

Tôi lắng nghe tiếng nói nhân dân.

入国にゅうこく
nyuukoku
Danh từĐộng từ する
N4

nhập cảnh

entry into a country

入国審査を受けます。

にゅうこくしんさをうけます。

Tôi làm thủ tục nhập cảnh.

出国しゅっこく
shukkoku
Danh từĐộng từ する
N4

xuất cảnh

departure from a country

出国手続きをします。

しゅっこくてつづきをします。

Tôi làm thủ tục xuất cảnh.

国債こくさい
kokusai
Danh từ
N3

nợ công

national debt

国語こくご
kokugo
Danh từ
N4

ngôn ngữ quốc gia

national language

国語の授業。

こくごのじゅぎょう。

Giờ học tiếng Nhật.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập