国民
こくみんkokumin
国民 nghĩa là nhân dân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
nhân dân
people (of a country)
người dân
nation
công dân
citizen
quốc dân
national
Democratic Party for the People
Ảnh minh họa
Ví dụ
国民の声を聞きます。
こくみんのこえをききます。
Tôi lắng nghe tiếng nói nhân dân.
Từ liên quan
Cùng Kanji
quốc tế
international
国際会議に参加します。
こくさいかいぎにさんかします。
Tôi tham dự hội nghị quốc tế.
nhập cảnh
entry into a country
入国審査を受けます。
にゅうこくしんさをうけます。
Tôi làm thủ tục nhập cảnh.
xuất cảnh
departure from a country
出国手続きをします。
しゅっこくてつづきをします。
Tôi làm thủ tục xuất cảnh.
nhân dân của một đất nước (cách đọc cổ)
people of a country
国民の幸福を願います。
くにたみのこうふくをねがいます。
Tôi mong nhân dân được hạnh phúc.
ngôn ngữ quốc gia
national language
国語の授業。
こくごのじゅぎょう。
Giờ học tiếng Nhật.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

