在庫切れ
ざいこぎれzaikogire
N4
Tính từ đuôi のDanh từ
在庫切れ nghĩa là hết hàng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
hết hàng
(being) out of stock
không còn trong kho
Ảnh minh họa
Ví dụ
在庫切れです。
ざいこぎれです。
Hết hàng rồi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

