在職
ざいしょくzaishoku
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
在職 nghĩa là đương chức — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đương chức
being in office
đang công tác
holding a position
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
在庫切れざいこぎれ
zaikogire
Tính từ đuôi のDanh từ
N4hết hàng
(being) out of stock
在庫切れです。
ざいこぎれです。
Hết hàng rồi.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

