基地
きちkichi
N2
Danh từ
基地 nghĩa là căn cứ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
căn cứ
base (military)
căn cứ (quân sự)
enthusiast
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
基本的にきほんてきに
kihontekini
Trạng từ
N4về cơ bản
basically
基本的に賛成です。
きほんてきにさんせいです。
Về cơ bản tôi đồng ý.
基本きほん
kihon
Danh từTính từ đuôi の
N4cơ bản
basics
基本を学びます。
きほんをまなびます。
Tôi học những điều cơ bản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
