Chợ Cóc FKO

基地

きち

kichi

N2
Danh từ

基地 nghĩa là căn cứ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

căn cứ

base (military)

căn cứ (quân sự)

enthusiast

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

基本的にきほんてきに
kihontekini
Trạng từ
N4

về cơ bản

basically

基本的に賛成です。

きほんてきにさんせいです。

Về cơ bản tôi đồng ý.

基づくもとづく
motozuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

dựa trên

to be based on

この映画は実際の事件に基づいて作られた。

このえいがはじっさいのじけんにもとづいてつくられた。

Bộ phim này được làm dựa trên một vụ việc có thật.

基本的きほんてき
kihonteki
Tính từ đuôi な
N2

cơ bản

fundamental

基本給きほんきゅう
kihonkyuu
Danh từ
N2

lương cơ bản

base pay

基本きほん
kihon
Danh từTính từ đuôi の
N4

cơ bản

basics

基本を学びます。

きほんをまなびます。

Tôi học những điều cơ bản.

基準きじゅん
kijun
Danh từ
N4

tiêu chuẩn

standard

基準を満たします。

きじゅんをみたします。

Tôi đáp ứng tiêu chuẩn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập