基本的に
きほんてきにkihonteki ni
N4
Trạng từ
基本的に nghĩa là về cơ bản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
về cơ bản
basically
về mặt căn bản
fundamentally
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
基本的に賛成です。
きほんてきにさんせいです。
Về cơ bản tôi đồng ý.
Từ liên quan
Cùng Kanji
基本きほん
kihon
Danh từTính từ đuôi の
N4cơ bản
basics
基本を学びます。
きほんをまなびます。
Tôi học những điều cơ bản.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
