基本的
きほんてきkihonteki
N2
Tính từ đuôi な
基本的 nghĩa là cơ bản — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cơ bản
fundamental
căn bản
basic
nền tảng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
基本的にきほんてきに
kihontekini
Trạng từ
N4về cơ bản
basically
基本的に賛成です。
きほんてきにさんせいです。
Về cơ bản tôi đồng ý.
基づくもとづく
motozuku
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3dựa trên
to be based on
この映画は実際の事件に基づいて作られた。
このえいがはじっさいのじけんにもとづいてつくられた。
Bộ phim này được làm dựa trên một vụ việc có thật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

