Chợ Cóc FKO

基金

ききん

kikin

N2
Danh từ

基金 nghĩa là quỹ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

quỹ

fund

quỹ tài trợ

foundation

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

基本的にきほんてきに
kihontekini
Trạng từ
N4

về cơ bản

basically

基本的に賛成です。

きほんてきにさんせいです。

Về cơ bản tôi đồng ý.

基本的きほんてき
kihonteki
Tính từ đuôi な
N2

cơ bản

fundamental

基本給きほんきゅう
kihonkyuu
Danh từ
N2

lương cơ bản

base pay

基本きほん
kihon
Danh từTính từ đuôi の
N4

cơ bản

basics

基本を学びます。

きほんをまなびます。

Tôi học những điều cơ bản.

基準きじゅん
kijun
Danh từ
N4

tiêu chuẩn

standard

基準を満たします。

きじゅんをみたします。

Tôi đáp ứng tiêu chuẩn.

基礎きそ
kiso
Danh từ
N3

cơ sở

foundation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập