報告書
ほうこくしょhoukokusho
N4
Danh từ
報告書 nghĩa là báo cáo (văn bản) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
báo cáo (văn bản)
(written) report
Ảnh minh họa
Ví dụ
報告書を作成します。
ほうこくしょをさくせいします。
Tôi soạn báo cáo.
Từ liên quan
Cùng Kanji
天気予報てんきよほう
tenkiyohou
Danh từ
N4dự báo thời tiết
weather forecast
天気予報を見ます。
てんきよほうをみます。
Tôi xem dự báo thời tiết.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

