Chợ Cóc FKO

情報

じょうほう

jouhou

N4
Danh từ

情報 nghĩa là thông tin — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thông tin

information

tin tức

news

báo cáo

report

tình báo

intelligence

Ảnh minh họa

Ví dụ

情報を集めます。

じょうほうをあつめます。

Tôi thu thập thông tin.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

内情ないじょう
naijou
Danh từ
N3

tình trạng nội bộ

internal conditions

会社の内情は外からは分からない。

かいしゃのないじょうはそとからはわからない。

Tình hình nội bộ công ty thì người ngoài không biết được.

表情ひょうじょう
hyoujou
Danh từ
N4

biểu cảm khuôn mặt

facial expression

嬉しい表情をしています。

うれしいひょうじょうをしています。

Trên mặt lộ vẻ vui mừng.

薄情はくじょう
hakujou
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

bạc tình

unfeeling

友情ゆうじょう
yuujou
Danh từ
N4

tình bạn

friendship

友情を大切にします。

ゆうじょうをたいせつにします。

Tôi trân trọng tình bạn.

情けが仇なさけがあだ
nasakegaada
Cụm từ / Thành ngữ
N1

làm ơn mắc oán

kindness backfires

情緒じょうちょ
joucho
Danh từTính từ đuôi の
N3

cảm xúc

emotion

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập