Chợ Cóc FKO

薄情

はくじょう

hakujou

N2
Tính từ đuôi なDanh từ

薄情 nghĩa là bạc tình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bạc tình

unfeeling

nhẫn tâm

heartless

lạnh lùng

cold-hearted

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

軽薄けいはく
keihaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

nông cạn

frivolous

薄めるうすめる
usumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

pha loãng

to dilute

影が薄いかげがうすい
kagegausui
Cụm từ / Thành ngữTính từ đuôi い
N1

mờ nhạt

in the background

薄着うすぎ
usugi
Danh từĐộng từ する
N2

mặc mỏng manh

being lightly dressed

佳人薄命かじんはくめい
kajinhakumei
Cụm từ / Thành ngữ
N1

hồng nhan bạc mệnh

beauties die young

手薄てうす
teusu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

thiếu người

shorthanded

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập