薄情
はくじょうhakujou
N2
Tính từ đuôi なDanh từ
薄情 nghĩa là bạc tình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bạc tình
unfeeling
nhẫn tâm
heartless
lạnh lùng
cold-hearted
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

