薄める
うすめるusumeru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
薄める nghĩa là pha loãng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
pha loãng
to dilute
làm nhạt
to water down
làm dịu
to thin
to soften
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
