Chợ Cóc FKO

壮健

そうけん

souken

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

壮健 nghĩa là khỏe mạnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khỏe mạnh

healthy

tráng kiện

robust

cường tráng

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

壮快そうかい
soukai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sảng khoái

emotionally uplifting

壮絶そうぜつ
souzetsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hào hùng

heroic

壮年そうねん
sounen
Danh từ
N2

tuổi tráng niên

prime of life

壮途そうと
souto
Danh từ
N1

sự nghiệp lớn lao

an ambitious undertaking

壮大そうだい
soudai
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hùng vĩ

magnificent

壮図そうと
souto
Danh từ
N1

kế hoạch lớn

ambitious undertaking

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập