Chợ Cóc FKO

壮図

そうと

souto

N1
Danh từ

壮図 nghĩa là kế hoạch lớn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kế hoạch lớn

ambitious undertaking

đại sự

grand scheme

hoài bão lớn lao

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

壮快そうかい
soukai
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

sảng khoái

emotionally uplifting

壮絶そうぜつ
souzetsu
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hào hùng

heroic

壮年そうねん
sounen
Danh từ
N2

tuổi tráng niên

prime of life

壮途そうと
souto
Danh từ
N1

sự nghiệp lớn lao

an ambitious undertaking

壮大そうだい
soudai
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

hùng vĩ

magnificent

壮健そうけん
souken
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khỏe mạnh

healthy

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập