壮途
そうとsouto
N1
Danh từ
壮途 nghĩa là sự nghiệp lớn lao — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự nghiệp lớn lao
an ambitious undertaking
chuyến đi đầy hoài bão
việc trọng đại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

