夏季
かきkaki
N3
Danh từ
夏季 nghĩa là mùa hè — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mùa hè
summer season
thời tiết mùa hè
summer
summertime
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
夏か
ka
Danh từ
N5nhà Hạ (triều đại Trung Quốc; khoảng 2070-1600 TCN)
Xia dynasty (of China; ca. 2070-1600 BCE; possibly mythological)
夏げ
ge
Danh từ
N5mùa hè (trong lịch âm: từ ngày 16 tháng 4 đến ngày 15 tháng 7)
summer (on the lunisolar calendar: 16th day of the 4th month to the 15th day of the 7th month)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

