Chợ Cóc FKO

夜勤

やきん

yakin

N3
Danh từ

夜勤 nghĩa là ca đêm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ca đêm

night duty

trực đêm

night shift

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

よる
yoru
Danh từ
N5

buổi tối; đêm

evening; night

夜は早く寝ます。

よるははやくねます。

Buổi tối tôi đi ngủ sớm.

昼夜兼行ちゅうやけんこう
chuuyakenkou
Danh từ
N2

làm việc suốt ngày đêm

around-the-clock

夜中よじゅう
yojuu
Danh từTrạng từ
N4

suốt đêm

all night

今夜こんや
kon'ya
Danh từTrạng từ
N5

tối nay

this evening

今夜は何をしますか。

こんやはなにをしますか。

Tối nay bạn làm gì?

夜中よなか
yonaka
Danh từTrạng từ
N5

giữa đêm

middle of the night

夜中に目が覚めました。

よなかにめがさめました。

Tôi tỉnh giấc lúc nửa đêm.

ya
Loại từ khác
N5

đơn vị đếm cho đêm

counter for nights

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập