宅配便
たくはいびんtakuhaibin
N3
Danh từ
宅配便 nghĩa là dịch vụ giao hàng tận nhà — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
dịch vụ giao hàng tận nhà
express home delivery service
bưu kiện giao tận nhà
express home delivery parcel (box, etc.)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
家宅捜索かたくそうさく
katakusousaku
Danh từ
N2khám xét nhà (của cảnh sát)
house search (by the police)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

