Chợ Cóc FKO

宿

やど

yado

N2
Danh từ

宿 nghĩa là chỗ trọ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chỗ trọ

lodging

nhà nghỉ

inn

quán trọ

dwelling

nhà ở

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

宿直しゅくちょく
shukuchoku
Danh từĐộng từ する
N3

trực đêm

night watch

宿屋やどや
yadoya
Danh từ
N2

quán trọ

inn

野宿のじゅく
nojuku
Danh từĐộng từ する
N2

ngủ ngoài trời

sleeping outdoors

宿泊しゅくはく
shukuhaku
Danh từĐộng từ する
N2

lưu trú

accommodation

合宿がっしゅく
gasshuku
Danh từĐộng từ する
N2

ở chung tập huấn

lodging together

寄宿舎きしゅくしゃ
kishukusha
Danh từ
N2

ký túc xá

boarding house

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập