合宿
がっしゅくgasshuku
N2
Danh từĐộng từ するTự động từ
合宿 nghĩa là ở chung tập huấn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ở chung tập huấn
lodging together
trại tập trung
training camp
nhà tập thể
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
似合うにあう
niau
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5hợp
to suit
その服が似合います。
そのふくがにあいます。
Bộ đồ đó hợp với bạn.
合うあう
au
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5gặp nhau
to come together
サイズが合いません。
サイズがあいません。
Size không vừa.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
