Chợ Cóc FKO

寄宿舎

きしゅくしゃ

kishukusha

N2
Danh từ

寄宿舎 nghĩa là ký túc xá — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ký túc xá

boarding house

nhà nội trú

dormitory

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寄り添うよりそう
yorisou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

kề bên

to get close

押し寄せるおしよせる
oshiyoseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

ùa tới

to advance on

寄るよる
yoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lại gần

to approach

寄付きふ
kifu
Danh từĐộng từ する
N3

đóng góp

contribution

寄与きよ
kiyo
Danh từĐộng từ する
N3

đóng góp

contribution

立ち寄るたちよる
tachiyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

ghé qua

to drop in (at)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập