Chợ Cóc FKO

寄り添う

よりそう

yorisou

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

寄り添う nghĩa là kề bên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kề bên

to get close

nép sát

to nestle close to

sát cánh

to snuggle up to

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

押し寄せるおしよせる
oshiyoseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

ùa tới

to advance on

寄るよる
yoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lại gần

to approach

寄付きふ
kifu
Danh từĐộng từ する
N3

đóng góp

contribution

寄与きよ
kiyo
Danh từĐộng từ する
N3

đóng góp

contribution

立ち寄るたちよる
tachiyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

ghé qua

to drop in (at)

詰め寄るつめよる
tsumeyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

áp sát

to draw near

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập