寄り添う
よりそうyorisou
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
寄り添う nghĩa là kề bên — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kề bên
to get close
nép sát
to nestle close to
sát cánh
to snuggle up to
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

