Chợ Cóc FKO

立ち寄る

たちよる

tachiyoru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

立ち寄る nghĩa là ghé qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ghé qua

to drop in (at)

tạt vào

to drop by

tạt qua

to stop by

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

前立腺ぜんりつせん
zenritsusen
Danh từ
N2

tuyến tiền liệt

prostate (gland)

林立りんりつ
rinritsu
Danh từĐộng từ する
N1

mọc san sát

standing close together

申し立てもうしたて
moushitate
Danh từ
N3

lời khai

statement

膝立ちひざだち
hizadachi
Danh từ
N2

tư thế quỳ gối

kneeling

立ち往生たちおうじょう
tachioujou
Danh từĐộng từ する
N1

đứng chết trân

being stranded

立方りっぽう
rippou
Danh từĐộng từ する
N4

lập phương

cube

立方センチを求めます。

りっぽうセンチをもとめます。

Tôi tính xen-ti-mét khối.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập