立ち寄る
たちよるtachiyoru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
立ち寄る nghĩa là ghé qua — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ghé qua
to drop in (at)
tạt vào
to drop by
tạt qua
to stop by
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
立方りっぽう
rippou
Danh từĐộng từ する
N4lập phương
cube
立方センチを求めます。
りっぽうセンチをもとめます。
Tôi tính xen-ti-mét khối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

