林立
りんりつrinritsu
N1
Danh từĐộng từ するTự động từ
林立 nghĩa là mọc san sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
mọc san sát
standing close together
dựng đứng chi chít
bristling with
tua tủa
rừng cao ốc
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

