Chợ Cóc FKO

林間学校

りんかんがっこう

rinkangakkou

N2
Danh từ

林間学校 nghĩa là trại học trong rừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

trại học trong rừng

school camp

trường dã ngoại

outdoors school

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

山林さんりん
sanrin
Danh từ
N1

rừng núi

mountain forest

林立りんりつ
rinritsu
Danh từĐộng từ する
N1

mọc san sát

standing close together

森林しんりん
shinrin
Danh từTính từ đuôi の
N4

rừng

forest

森林を守ります。

しんりんをまもります。

Chúng tôi bảo vệ rừng.

林業りんぎょう
ringyou
Danh từ
N2

lâm nghiệp

forestry

植林しょくりん
shokurin
Danh từĐộng từ する
N2

trồng rừng

afforestation

酒池肉林しゅちにくりん
shuchinikurin
Danh từ
N2

yến tiệc xa hoa

sumptuous feast

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập