Chợ Cóc FKO

林業

りんぎょう

ringyou

N2
Danh từ

林業 nghĩa là lâm nghiệp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

lâm nghiệp

forestry

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

山林さんりん
sanrin
Danh từ
N1

rừng núi

mountain forest

林立りんりつ
rinritsu
Danh từĐộng từ する
N1

mọc san sát

standing close together

森林しんりん
shinrin
Danh từTính từ đuôi の
N4

rừng

forest

森林を守ります。

しんりんをまもります。

Chúng tôi bảo vệ rừng.

植林しょくりん
shokurin
Danh từĐộng từ する
N2

trồng rừng

afforestation

酒池肉林しゅちにくりん
shuchinikurin
Danh từ
N2

yến tiệc xa hoa

sumptuous feast

林間学校りんかんがっこう
rinkangakkou
Danh từ
N2

trại học trong rừng

school camp

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập