植林
しょくりんshokurin
N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
植林 nghĩa là trồng rừng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trồng rừng
afforestation
gây rừng
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
植えるうえる
ueru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4trồng cây
to plant
花を植えます。
はなをうえます。
Tôi trồng hoa.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

