Chợ Cóc FKO

植物

しょくぶつ

shokubutsu

N4
Danh từ

植物 nghĩa là thực vật — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

thực vật

plant

cây cối

vegetation

thảm thực vật

Ảnh minh họa

Ví dụ

植物を育てます。

しょくぶつをそだてます。

Tôi trồng cây.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

入植にゅうしょく
nyuushoku
Danh từĐộng từ する
N2

định cư khai hoang

settlement

扶植ふしょく
fushoku
Danh từĐộng từ する
N1

gây dựng

implantation

移植いしょく
ishoku
Danh từĐộng từ する
N3

cấy ghép

transplanting

植林しょくりん
shokurin
Danh từĐộng từ する
N2

trồng rừng

afforestation

植えるうえる
ueru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N4

trồng cây

to plant

花を植えます。

はなをうえます。

Tôi trồng hoa.

植え付けるうえつける
uetsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

trồng

to plant

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập