移植
いしょくishoku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
移植 nghĩa là cấy ghép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cấy ghép
transplanting
ghép (tạng)
transplantation (organ)
di thực (cây)
porting (software)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
移民いみん
imin
Danh từĐộng từ する
N4di dân
immigration
移民を受け入れます。
いみんをうけいれます。
Chúng tôi tiếp nhận người nhập cư.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

