Chợ Cóc FKO

移民

いみん

imin

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

移民 nghĩa là di dân — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

di dân

immigration

nhập cư

emigration

di cư

immigrant

người nhập cư

emigrant

người di cư

Ảnh minh họa

Ví dụ

移民を受け入れます。

いみんをうけいれます。

Chúng tôi tiếp nhận người nhập cư.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

移設いせつ
isetsu
Danh từĐộng từ する
N2

di dời (cơ sở)

relocation (of facilities)

移行いこう
ikou
Danh từĐộng từ する
N3

chuyển sang

transition

移植いしょく
ishoku
Danh từĐộng từ する
N3

cấy ghép

transplanting

移動いどう
idou
Danh từĐộng từ する
N3

di chuyển

movement

移住いじゅう
ijuu
Danh từĐộng từ する
N2

di cư

migration

推移すいい
suii
Danh từĐộng từ する
N2

diễn biến

transition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập