Chợ Cóc FKO

移す

うつす

utsusu

N4
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

移す nghĩa là chuyển (đến nơi, nhóm khác) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chuyển (đến nơi, nhóm khác)

to transfer (to a different place, group, etc.)

thay đổi

to change

di chuyển (cái gì đó)

to move (something)

hoán đổi

to swap

di dời

to relocate

chuyển sang giai đoạn tiếp theo

to move to the next stage

chuyển hướng (sự chú ý)

to divert (one's attention) to

trải qua (thời gian)

to spend (time)

lây nhiễm (ai đó)

to infect (someone)

lây lan (nhiễm trùng)

to spread (an infection)

thấm vào (màu sắc, mùi hương)

to permeate (something; with a color or smell)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

注意を移します。

ちゅういをうつします。

Tôi chuyển hướng sự chú ý.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

移設いせつ
isetsu
Danh từĐộng từ する
N2

di dời (cơ sở)

relocation (of facilities)

移民いみん
imin
Danh từĐộng từ する
N4

di dân

immigration

移民を受け入れます。

いみんをうけいれます。

Chúng tôi tiếp nhận người nhập cư.

移行いこう
ikou
Danh từĐộng từ する
N3

chuyển sang

transition

移植いしょく
ishoku
Danh từĐộng từ する
N3

cấy ghép

transplanting

移動いどう
idou
Danh từĐộng từ する
N3

di chuyển

movement

移住いじゅう
ijuu
Danh từĐộng từ する
N2

di cư

migration

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập