移動
いどうidou
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
移動 nghĩa là di chuyển — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
di chuyển
movement
di động
transfer
di dời
migration
moving
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
移民いみん
imin
Danh từĐộng từ する
N4di dân
immigration
移民を受け入れます。
いみんをうけいれます。
Chúng tôi tiếp nhận người nhập cư.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

