移る
うつるutsuru
移る nghĩa là di chuyển (sang nơi hoặc trạng thái khác) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
di chuyển (sang nơi hoặc trạng thái khác)
to move (to another place or state)
thay đổi
to change (e.g. of state, affiliation, scenery, etc.)
được chuyển
to be transferred
lan ra (của lửa, mùi)
to spread (of a fire, smell, etc.)
bị bắt (bệnh)
to catch (an illness)
bị nhiễm
to be infected
lây nhiễm
to be contagious
chuyển (ví dụ trọng tâm)
to move (e.g. of one's focus)
thấm (màu sắc, mùi hương)
to be permeated (by a color or scent)
trôi qua (thời gian)
to pass (of time)
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
新しい会社に移ります。
あたらしいかいしゃにうつります。
Tôi chuyển sang công ty mới.
Từ liên quan
Cùng Kanji
di dân
immigration
移民を受け入れます。
いみんをうけいれます。
Chúng tôi tiếp nhận người nhập cư.
chuyển (đến nơi, nhóm khác)
to transfer (to a different place, group, etc.)
注意を移します。
ちゅういをうつします。
Tôi chuyển hướng sự chú ý.
💬 Bình luận
0Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
