膝立ち
ひざだちhizadachi
N2
Danh từ
膝立ち nghĩa là tư thế quỳ gối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tư thế quỳ gối
kneeling
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
膝が笑うひざがわらう
hizagawarau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1run đầu gối
to have one's knees about to give way
膝を打つひざをうつ
hizaoutsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vỗ đùi đắc ý
to slap one's knee (in sudden recognition)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

