膝を屈する
ひざをくっするhiza o kussuru
N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ する
膝を屈する nghĩa là khuất phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khuất phục
to surrender
quỳ gối
to yield
đầu hàng
to bend one's knee
chịu thua
nhún nhường
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
膝が笑うひざがわらう
hizagawarau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1run đầu gối
to have one's knees about to give way
膝を打つひざをうつ
hizaoutsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vỗ đùi đắc ý
to slap one's knee (in sudden recognition)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
