Chợ Cóc FKO

膝を屈する

ひざをくっする

hiza o kussuru

N1
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ する

膝を屈する nghĩa là khuất phục — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khuất phục

to surrender

quỳ gối

to yield

đầu hàng

to bend one's knee

chịu thua

nhún nhường

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

膝が笑うひざがわらう
hizagawarau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

run đầu gối

to have one's knees about to give way

ひざ
hiza
Danh từ
N4

đầu gối

knee

膝が痛いです。

ひざがいたいです。

Đầu gối đau.

膝立ちひざだち
hizadachi
Danh từ
N2

tư thế quỳ gối

kneeling

膝小僧ひざこぞう
hizakozou
Danh từ
N2

đầu gối

kneecap

膝詰めひざづめ
hizazume
Danh từTính từ đuôi の
N1

ngồi đối mặt

sitting knee-to-knee

膝を打つひざをうつ
hizaoutsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

vỗ đùi đắc ý

to slap one's knee (in sudden recognition)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập