膝詰め
ひざづめhizazume
N1
Danh từTính từ đuôi の
膝詰め nghĩa là ngồi đối mặt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
ngồi đối mặt
sitting knee-to-knee
mặt đối mặt
face-to-face
bàn bạc trực diện
thẳng thắn đối chất
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
膝が笑うひざがわらう
hizagawarau
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1run đầu gối
to have one's knees about to give way
膝を打つひざをうつ
hizaoutsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1vỗ đùi đắc ý
to slap one's knee (in sudden recognition)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

