Chợ Cóc FKO

寄付

きふ

kifu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

寄付 nghĩa là đóng góp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đóng góp

contribution

quyên tặng

donation

tặng phẩm

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寄り添うよりそう
yorisou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

kề bên

to get close

押し寄せるおしよせる
oshiyoseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

ùa tới

to advance on

寄るよる
yoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

lại gần

to approach

寄与きよ
kiyo
Danh từĐộng từ する
N3

đóng góp

contribution

立ち寄るたちよる
tachiyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

ghé qua

to drop in (at)

詰め寄るつめよる
tsumeyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

áp sát

to draw near

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập