Chợ Cóc FKO

詰め寄る

つめよる

tsumeyoru

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

詰め寄る nghĩa là áp sát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

áp sát

to draw near

dồn ép

to press (for an answer)

gặng hỏi

to hound

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

詰るなじる
najiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

trách móc

to rebuke

膝詰めひざづめ
hizazume
Danh từTính từ đuôi の
N1

ngồi đối mặt

sitting knee-to-knee

詰責きっせき
kisseki
Danh từĐộng từ する
N1

khiển trách

reproach

切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

cùng đường

to be at one's wits' end

突き詰めるつきつめる
tsukitsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

truy đến cùng

to investigate thoroughly

詰屈きっくつ
kikkutsu
Tính từ đuôi なĐộng từ する
N1

gập ghềnh

bending

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập