詰責
きっせきkisseki
N1
Danh từĐộng từ する
詰責 nghĩa là khiển trách — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khiển trách
reproach
quở trách
reprove
trách cứ
reprimand
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1cùng đường
to be at one's wits' end
突き詰めるつきつめる
tsukitsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1truy đến cùng
to investigate thoroughly
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
