Chợ Cóc FKO

詰屈

きっくつ

kikkutsu

N1
Tính từ đuôi なĐộng từ するTự động từ

詰屈 nghĩa là gập ghềnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gập ghềnh

bending

trúc trắc

twisting

khó hiểu

hard to understand

gò bó cứng nhắc

stilted

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

詰るなじる
najiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

trách móc

to rebuke

詰め寄るつめよる
tsumeyoru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

áp sát

to draw near

膝詰めひざづめ
hizazume
Danh từTính từ đuôi の
N1

ngồi đối mặt

sitting knee-to-knee

詰責きっせき
kisseki
Danh từĐộng từ する
N1

khiển trách

reproach

切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1

cùng đường

to be at one's wits' end

突き詰めるつきつめる
tsukitsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

truy đến cùng

to investigate thoroughly

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập