詰屈
きっくつkikkutsu
N1
Tính từ đuôi なĐộng từ するTự động từ
詰屈 nghĩa là gập ghềnh — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gập ghềnh
bending
trúc trắc
twisting
khó hiểu
hard to understand
gò bó cứng nhắc
stilted
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
切羽詰まるせっぱつまる
seppatsumaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N1cùng đường
to be at one's wits' end
突き詰めるつきつめる
tsukitsumeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1truy đến cùng
to investigate thoroughly
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

