Chợ Cóc FKO

押し寄せる

おしよせる

oshiyoseru

N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ

押し寄せる nghĩa là ùa tới — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

ùa tới

to advance on

tràn tới

to surge forward

dồn đến

to inundate

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

押印おういん
ouin
Danh từĐộng từ する
N2

đóng dấu

affixing a seal

押し付けるおしつける
oshitsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ấn vào

to press against

押収おうしゅう
oushuu
Danh từĐộng từ する
N3

tịch thu

seizure

警察は証拠品を押収した。

けいさつはしょうこひんをおうしゅうした。

Cảnh sát đã tịch thu tang vật.

押しのけるおしのける
oshinokeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

gạt ra

to push aside

押し出すおしだす
oshidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đẩy ra

to push out

押し切るおしきる
oshikiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

áp đảo

to overcome (opposition)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập