押し出す
おしだすoshidasu
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từTự động từ
押し出す nghĩa là đẩy ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đẩy ra
to push out
ép ra
to squeeze out
làm nổi bật
to highlight
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
押収おうしゅう
oushuu
Danh từĐộng từ する
N3tịch thu
seizure
警察は証拠品を押収した。
けいさつはしょうこひんをおうしゅうした。
Cảnh sát đã tịch thu tang vật.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

