Chợ Cóc FKO

押収

おうしゅう

oushuu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

押収 nghĩa là tịch thu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tịch thu

seizure

thu giữ

confiscation

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

警察は証拠品を押収した。

けいさつはしょうこひんをおうしゅうした。

Cảnh sát đã tịch thu tang vật.

違法な商品が押収された。

いほうなしょうひんがおうしゅうされた。

Hàng hóa bất hợp pháp bị tịch thu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

押印おういん
ouin
Danh từĐộng từ する
N2

đóng dấu

affixing a seal

押し付けるおしつける
oshitsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ấn vào

to press against

押し寄せるおしよせる
oshiyoseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

ùa tới

to advance on

押しのけるおしのける
oshinokeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

gạt ra

to push aside

押し出すおしだす
oshidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đẩy ra

to push out

押し切るおしきる
oshikiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

áp đảo

to overcome (opposition)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập