Chợ Cóc FKO

押印

おういん

ouin

N2
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

押印 nghĩa là đóng dấu — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đóng dấu

affixing a seal

điểm chỉ dấu

putting one's seal

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

押し付けるおしつける
oshitsukeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

ấn vào

to press against

押し寄せるおしよせる
oshiyoseru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

ùa tới

to advance on

押収おうしゅう
oushuu
Danh từĐộng từ する
N3

tịch thu

seizure

警察は証拠品を押収した。

けいさつはしょうこひんをおうしゅうした。

Cảnh sát đã tịch thu tang vật.

押しのけるおしのける
oshinokeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

gạt ra

to push aside

押し出すおしだす
oshidasu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

đẩy ra

to push out

押し切るおしきる
oshikiru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

áp đảo

to overcome (opposition)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập