対応
たいおうtaiou
N2
Danh từĐộng từ
対応 nghĩa là xử lý, ứng phó, đối ứng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xử lý, ứng phó, đối ứng
response, handling, to deal with
Ảnh minh họa
Ví dụ
問題に対応します。
もんだいにたいおうします。
Tôi xử lý vấn đề.
#N2#noun#work
Từ liên quan
Cùng Kanji
相対的そうたいてき
soutaiteki
Tính từ đuôi な
N4tương đối
relative
相対的に見ると違います。
そうたいてきにみるとちがいます。
Nhìn một cách tương đối thì khác nhau.
絶対的ぜったいてき
zettaiteki
Tính từ đuôi な
N4tuyệt đối
absolute
絶対的な自信があります。
ぜったいてきなじしんがあります。
Tôi có niềm tin tuyệt đối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

