対抗
たいこうtaikou
N3
Danh từĐộng từ するTự động từ
対抗 nghĩa là đối kháng — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đối kháng
opposition
cạnh tranh
rivalry
chống lại
competition
antagonism
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
対応たいおう
taiou
Danh từĐộng từ
N2xử lý, ứng phó, đối ứng
response, handling, to deal with
問題に対応します。
もんだいにたいおうします。
Tôi xử lý vấn đề.
反対はんたい
hantai
Danh từĐộng từ する
N4phản đối
opposition
反対意見を述べる。
はんたいいけんをのべる。
Trình bày ý kiến phản đối.
絶対的ぜったいてき
zettaiteki
Tính từ đuôi な
N4tuyệt đối
absolute
絶対的な自信があります。
ぜったいてきなじしんがあります。
Tôi có niềm tin tuyệt đối.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
