反対
はんたいhantai
N4
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi のTính từ đuôi な
反対 nghĩa là phản đối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
phản đối
opposition
chống lại
resistance
ngược lại
objection
trái ngược
dissent
đối lập
reverse
opposite
contrary
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
反対意見を述べる。
はんたいいけんをのべる。
Trình bày ý kiến phản đối.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
