Chợ Cóc FKO

反対

はんたい

hantai

N4
Danh từĐộng từ するTự động từTính từ đuôi のTính từ đuôi な

反対 nghĩa là phản đối — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

phản đối

opposition

chống lại

resistance

ngược lại

objection

trái ngược

dissent

đối lập

reverse

opposite

contrary

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

反対意見を述べる。

はんたいいけんをのべる。

Trình bày ý kiến phản đối.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

反発はんぱつ
hanpatsu
Danh từĐộng từ する
N3

phản đối

opposition

反射光はんしゃこう
hanshakou
Danh từ
N2

ánh sáng phản xạ

reflected light

反射神経はんしゃしんけい
hanshashinkei
Danh từ
N2

phản xạ

reflexes

伸るか反るかのるかそるか
norukasoruka
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N1

được ăn cả ngã về không

sink or swim

反映はんえい
han'ei
Danh từĐộng từ する
N3

phản chiếu

reflection (of light)

反復はんぷく
hanpuku
Danh từĐộng từ する
N3

lặp lại

repetition

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập