反復
はんぷくhanpuku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
反復 nghĩa là lặp lại — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lặp lại
repetition
nhắc lại
repeat
lặp đi lặp lại
reiteration
replication
recursion
iteration
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
