封じる
ふうじるfuujiru
N2
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
封じる nghĩa là niêm phong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
niêm phong
to seal
phong tỏa
to prevent
ngăn chặn
to block
bịt
to seal off
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

