Chợ Cóc FKO

封印

ふういん

fuuin

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

封印 nghĩa là đóng dấu niêm phong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đóng dấu niêm phong

seal

niêm phong

to seal up

to affix a seal

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

封入ふうにゅう
fuunyuu
Danh từĐộng từ する
N2

gói kín bên trong

sealing inside

封じるふうじる
fuujiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N2

niêm phong

to seal

封建的ほうけんてき
houkenteki
Tính từ đuôi な
N2

phong kiến

feudal

封建ほうけん
houken
Danh từĐộng từ する
N2

phong kiến

feudalism

同封どうふう
doufuu
Danh từĐộng từ する
N2

gửi kèm (trong phong bì)

enclosing (e.g. with a letter)

封切りふうきり
fuukiri
Danh từĐộng từ する
N2

công chiếu

premiere

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập