封印
ふういんfuuin
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
封印 nghĩa là đóng dấu niêm phong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đóng dấu niêm phong
seal
niêm phong
to seal up
to affix a seal
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

